Từ vựng tiếng Anh về bệnh viện

Nắm vững từ vựng tiếng Anh về bệnh viện sẽ giúp các bác sĩ dễ dàng giao tiếp với bệnh nhân từ nước ngoài, hiểu rõ tên gọi của các loại thuốc cơ bản, các bệnh lý và tìm kiếm phòng ban trong bệnh viện một cách thuận lợi.

Học từ vựng tiếng Anh về bệnh viện giúp bác sĩ dễ dàng giao tiếp với bệnh nhân nước ngoài, hiểu được cách sử dụng của các loại thuốc, khi đến khám tại các phòng khám quốc tế chắn chắn chúng ta cần có vốn tiếng anh cơ bản để có thể hỗ trợ trao đổi về bệnh tình của người thân.

Một số từ vựng tiếng Anh về bệnh viện.

Surgery /ˈsɜːrdʒəri/: Ngoại khoa.

Sickroom /ˈsɪk.ruːm/: Buồng bệnh.

Blood bank /blʌd bæŋk/: Ngân hàng máu.

Operating room /ˈɒp.ər.eɪt ruːm/: Phòng mổ.

Isolation room /ˈaɪ.sə.leɪt ruːm/: Phòng cách ly.

Pathologist /pəˈθɒlədʒɪst/: Bác sĩ bệnh lý học.

Internal medicine /ɪnˈtɜːrnl ˈmedɪsn/: Nội khoa.

Dermatology /ˌdəːməˈtɒlədʒi/: Chuyên khoa da liễu.

Admission office /ədˈmɪʃ.ən ˈɒf.ɪs/: Phòng tiếp nhận bệnh nhân.

Inpatient department /ˈɪnpeɪʃnt dɪˈpɑːrtmənt/: Khoa bệnh nhân nội trú.

Mẫu câu tiếng Anh liên quan đến bệnh viện.

Tôi sẽ đo nhiệt độ của bạn.

What seems to be the matter?

Do you have private medical insurance?

Bạn có bảo hiểm y tế cá nhân không?

I’ll have your temperature taken.

Hình như bạn không được khỏe phải không?

I’m afraid an urgent operation is necessary.

Tôi nghĩ là cần phải tiến hành phẫu thuật ngay lập tức.

Bài viết từ vựng tiếng Anh về bệnh viện được tổng hợp bởi duanmasterithaodien.com.

0913.756.339