Gà nướng tiếng Anh là gì

Gà nướng trong tiếng Anh được gọi là “barbecue chicken,” là quá trình nướng hoặc phủ lên gà toàn bộ để gà hấp thụ hương vị từ lửa hoặc khói. Gà nướng là một trong những món nướng phổ biến nhất trên toàn cầu.

Gà nướng tiếng Anh là barbecue chicken, phiên âm /ˈbɑːbɪkjuː ˈtʃɪkn/, toàn bộ nguyên con gà sẽ được nướng hoặc hun khói.

Thịt gà được ướp gia vị trong một hỗn hợp nước sốt thịt nướng. Nước xốt làm mền thịt và làm món ăn ngon hơn.

Nguyên liệu bằng tiếng Anh cho món gà nướng:

Vegetable oil /ˈvedʒtəbəl ɔɪl/: Dầu thực vật.

Tomato paste /təˈmɑːtəʊ peɪst/: Tương cà.

Garlic powder /ˈɡɑːlɪk ˈpaʊdər/: Tỏi băm.

Onion powder /ˈʌnjən ˈpaʊdər/: Hành băm.

Paprika /ˈpæprɪkə/: Ớt bột.

Freshly ground black pepper /ˈfreʃli ɡraʊnd blæk ˈpepər/: Tiêu vừa mới xay.

Apple cider vinegar /ˈæpəl ˈsaɪ.də ˈvɪnɪɡər/: Dấm táo.

Fresh orange juice /freʃ ˈɒrɪndʒ dʒuːs/: Nước ép cam tươi.

Worcestershire sauce /wʊstəʃə ˈsɔːs/: Nước sốt cay.

Mustard powder /ˈmʌstəd paʊər/: Bột mù tạc.

Cách làm gà nướng bằng tiếng Anh:

Heat oil in a medium saucepan over medium heat. Add tomato paste and cook, stirring often, until paste turns brick-red.

Đun nóng dầu trong chảo vừa trên lửa vừa.Thêm tương cà và nấu, khuấy đều cho đến khi chuyển sang màu đỏ gạch.

Add garlic powder, onion powder, paprika, cayenne, and black pepper. Cook, stirring, until fragrant.

Thêm tỏi băm, hành tây băm, ớt bột, cayenne và hạt tiêu đen, khuấy đều cho đến khi có mùi thơm.

Add vinegar, orange juice, brown sugar, molasses, Worcestershire sauce, mustard powder, and 3 cups water, cook until reduced by half.

Thêm giấm, nước cam, đường nâu, mật đường, sốt Worrouershire, bột mù tạt và 3 cốc nước, nấu cho đến khi còn một nửa.

Grilling, turning and basting with barbecue sauce often, until chicken is cooked.

Nướng, quay và phết nước sốt thịt nướng thường xuyên cho đến khi gà chín.

Bài viết gà nướng tiếng Anh là gì được tổng hợp bởi duanmasterithaodien.com.

0913.756.339